中
ちゅうchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trung bình; cỡ vừa
EN medium (size); average (grade, level, etc.); middle
danh từ
trung đạo; sự điều độ
EN middle way; moderation

ちゅうchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trung đạo; sự điều độ
EN middle way; moderation