厨
ちゅうchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
người cuồng; kẻ lập dị
EN (Internet) troll; nerd; freak; addict; fag
Xem thêm: 厨房

ちゅうchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
người cuồng; kẻ lập dị
EN (Internet) troll; nerd; freak; addict; fag
Xem thêm: 厨房