掃除
そうじsouji
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự dọn dẹp; việc quét dọn
EN cleaning; sweeping; dusting; scrubbing

そうじsouji
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự dọn dẹp; việc quét dọn
EN cleaning; sweeping; dusting; scrubbing