終わる
おわるowaru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
hết thời; qua thời hoàng kim
EN to be past its (one's) prime
Ghi chú: dưới dạng 終わって(い)る hoặc 終わった

おわるowaru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
hết thời; qua thời hoàng kim
EN to be past its (one's) prime
Ghi chú: dưới dạng 終わって(い)る hoặc 終わった