引き分け
ひきわけhikiwake
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trận hòa; kết quả hòa
EN draw (in competition); tie game

ひきわけhikiwake
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trận hòa; kết quả hòa
EN draw (in competition); tie game