汲む
くむkumu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thấu hiểu (cảm xúc); cảm thông; cân nhắc (tình hình)
EN to consider (feelings, the situation, etc.); to sympathize with; to intuit; to understand

くむkumu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thấu hiểu (cảm xúc); cảm thông; cân nhắc (tình hình)
EN to consider (feelings, the situation, etc.); to sympathize with; to intuit; to understand