持っていく
もっていくmotteiku
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ godan (loại 行く)
mang đi; mang theo
EN to take (something) along; to bring with one; to carry (something) away; to bear

もっていくmotteiku
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ godan (loại 行く)
mang đi; mang theo
EN to take (something) along; to bring with one; to carry (something) away; to bear