Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

号(ごう)室(しつ)

ごうしつgoushitsu

Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. hậu tố

    số phòng

    EN suffix for room numbers; suffix for apartment numbers

Câu ví dụ 13

839号(ごう)室(しつ)です。

  • Đây là phòng số 839.

Từ:号(ごう)室(しつ)です

105号(ごう)室(しつ)はどこですか。

  • Phòng số 105 ở đâu ạ?

Từ:号(ごう)室(しつ)はどこですか

360号(ごう)室(しつ)の合(あ)い鍵(かぎ)を貸(か)していただきませんか。

  • Anh có thể cho tôi mượn chìa khóa phụ của phòng 360 được không ạ?

Đăng nhập để tiếp tục