思う
おもうomou
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

おもうomou
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
nghĩ; cho rằng; tin rằng
EN to think; to consider; to believe; to reckon
Ghi chú: mang sắc thái 想う là chân thành từ tận đáy lòng