Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

こそ

こそkoso

Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trợ từ

    chính là; mới

    EN it is ... that ...; precisely; in particular; definitely; for sure; only (when, after, because, etc.)

    Ghi chú: nhấn mạnh từ hoặc cụm từ đứng trước

  2. dù; tuy rằng

    EN although; while; it is the case that ... but

    Ghi chú: như こそあれ, こそすれ, こそするが, v.v.

  3. chính vì

    EN it is precisely because ... that ...; only because ...

    Ghi chú: sau dạng điều kiện 「ば」 của động từ

  4. không hề; chẳng hề

    EN not at all; not in the slightest; absolutely not; never

    trang trọng/văn viết

    Ghi chú: sau thân -nai của động từ + ば

Câu ví dụ 93

Đăng nhập để tiếp tục