こそ
こそkoso
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
không hề; chẳng hề
EN not at all; not in the slightest; absolutely not; never
Ghi chú: sau thân -nai của động từ + ば

こそkoso
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ từ
chính là; mới
EN it is ... that ...; precisely; in particular; definitely; for sure; only (when, after, because, etc.)
Ghi chú: nhấn mạnh từ hoặc cụm từ đứng trước
không hề; chẳng hề
EN not at all; not in the slightest; absolutely not; never
Ghi chú: sau thân -nai của động từ + ば