Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

なのだ

なのだnanoda

Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trợ từ phụ

    là; dùng để khẳng định

    EN it is assuredly that ...; can say with confidence that ...

    Xem thêm: のだ

  2. không

    EN did not ...

    Ghi chú: sau thân -nai của động từ

Câu ví dụ 1.746

邪(じゃ)魔(ま)なのです。

  • Bạn đang làm phiền tôi.

Từ:邪(じゃ)魔(ま)なのだ

Đăng nhập để tiếp tục