か
かka
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ từ dùng trong câu hỏi gián tiếp
EN indicates an embedded question; indicates an indirect question
Ghi chú: ở cuối mệnh đề phụ
trợ từ thể hiện sự phân vân, nghi vấn; có lẽ
EN hmm; huh; I wonder (if, why, etc.); it might (be); maybe; perhaps it's (because of); could it be (that)
Ghi chú: biểu thị sự không chắc chắn, suy đoán, nghi ngờ, v.v.
trợ từ dùng để đề nghị, rủ rê
EN shouldn't we ...?; why don't we ...?; what about ...?; how about ...?; let's ...; may I ...?; could you ...?
Ghi chú: biểu thị sự mời mọc, đề nghị hoặc yêu cầu lịch sự; đứng sau dạng phủ định hoặc ý chí
trợ từ dùng để chất vấn, hỏi lý do
EN won't you ...?; why don't you ...?; couldn't you (e.g. have done differently)?; shouldn't you ...?
Ghi chú: chỉ mệnh lệnh hoặc phê phán gián tiếp; thường dùng sau thể phủ định
trợ từ dùng để nhấn mạnh câu hỏi tu từ
EN why should ...?; why would ...?; would I (really) ...?; who could have (guessed, foreseen, etc.) ...?; how could ...?; how should ...?
Ghi chú: biểu thị sự mỉa mai hoặc câu hỏi tu từ
trợ từ dùng để cảm thán
EN oh; wow; how (incredible, strongly, badly, etc.)
Ghi chú: biểu thị sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ
trợ từ dùng để cảm thán về sự thay đổi thời gian hoặc tình huống
EN come to think of ...; ... you say?; ah; now that (you, it, etc.) ...
Ghi chú: chỉ sự nhận ra hoặc nhớ lại (đột ngột)
trạng từ
trạng từ chỉ cách thức (cổ)
EN in that way
