な
なna
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ từ
không
EN don't
Ghi chú: mang tính ngăn cấm; dùng với thể từ điển của động từ
thán từ
này
EN hey; listen; look; say
Ghi chú: dùng để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc để nhấn mạnh quan điểm của mình
chà
EN wow; ooh
Ghi chú: dùng ở cuối câu để biểu thị sự cảm thán, cảm xúc, v.v.
きれいだな。
- Đẹp quá.
Từ:な
Đã xác minh
