Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

な

なna

Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trợ từ

    không

    EN don't

    Ghi chú: mang tính ngăn cấm; dùng với thể từ điển của động từ

  2. đi

    EN do

    viết tắt

    Ghi chú: mệnh lệnh; dùng với thân từ -masu của động từ

    Xem thêm: なさい

  3. thán từ

    này

    EN hey; listen; look; say

    Ghi chú: dùng để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc để nhấn mạnh quan điểm của mình

  4. trợ từ

    ấy

    EN now, ...; well, ...; I tell you!; you know

    Ghi chú: dùng ở cuối câu khi muốn xác nhận, nhấn mạnh, v.v.

  5. chà

    EN wow; ooh

    Ghi chú: dùng ở cuối câu để biểu thị sự cảm thán, cảm xúc, v.v.

    きれいだな。

    • Đẹp quá.

    Từ:な

    Đã xác minh
  6. nhỉ

    EN right?; isn't it?; doesn't it?; don't you?; don't you think?

    Ghi chú: dùng ở cuối câu để yêu cầu sự xác nhận hoặc đồng ý

    いい湯(ゆ)だなあ。

    • Nước nóng thích thật đấy.

    Từ:いい湯(ゆ)だな

    Đã xác minh

Câu ví dụ 1.262

いい湯(ゆ)だなあ。

  • Nước nóng thích thật đấy.

Từ:いい湯(ゆ)だな

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục