せんといて
せんといてsentoite
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
đừng
EN (please) don't
Ghi chú: tương đương với 「しないで(ください)」 trong tiếng Nhật tiêu chuẩn
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
