Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

すんな

すんなsunna

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    đừng

    EN don't

    khẩu ngữ

    Ghi chú: dạng rút gọn của 「するな」

    Xem thêm: するXem thêm: な

Câu ví dụ 24

喧(けん)嘩(か)すんな。

  • Đừng cãi nhau nữa.

Từ:喧(けん)嘩(か)すんな

Khớp tự động

ケチケチすんな。

  • Đừng có keo kiệt thế chứ.

Từ:ケチケチすんな

Khớp tự động

ケチケチすんなよ。

  • Đừng có keo kiệt thế chứ.

Từ:ケチケチすんな

Khớp tự động

知(し)ったかぶりすんなよ。

  • Đừng có giả vờ biết nữa.

Từ:知(し)ったかぶりすんな

Khớp tự động

言(い)い訳(わけ)ばっかすんなよ。

  • Đừng có suốt ngày chỉ biết biện minh thế chứ.

Từ:言(い)い訳(わけ)ばっかすんな

Khớp tự động

子(こ)どもみたいなことすんな。

  • Đừng có làm mấy chuyện như trẻ con thế.

Từ:子(こ)供(ども)みたいなすんな

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục