Đăng ký

Menu

Giới thiệu

Luyện tiếng Nhật, từ chữ kana đầu tiên đến N1.

Từ điển, lộ trình học, thẻ ghi nhớ và bài kiểm tra nằm cùng một chỗ, bạn chỉ cần tập trung luyện một chút mỗi ngày.

Ý nghĩa của cái tên

日本語にほんご
nihongo · tiếng Nhật
練習れんしゅう
renshuu · luyện tập

練ren

Ban đầu chữ này nghĩa là luộc tơ sống cho đến khi mềm và bóng. Từ đó nghĩa của nó mở rộng thành rèn luyện, mài giũa.

習shuu

Phần trên là 羽, một đôi cánh. Từ điển cổ Thuyết văn giải tự giải thích đó là chim bay đi bay lại nhiều lần: học bằng cách lặp lại đến khi thành thói quen.

Ngôn ngữ không thể thành thạo chỉ sau một lần đọc. Nó được mài giũa từng chút một, và Nihongo Renshuu được làm ra cho kiểu luyện tập đó.

Bạn có thể làm gì ở đây

Nội dung hiện có

từ trong từ điển
219.000+
chữ kanji
13.000+
câu tiếng Nhật
339.000+
bài học
399
thẻ ghi nhớ
12.000+
câu hỏi luyện tập
7.200+

Đếm trực tiếp từ nội dung trên nền tảng và vẫn đang tăng thêm.

Từ điển bằng ngôn ngữ của bạn

Nghĩa của từ có bằng 14 ngôn ngữ, và giao diện trang có 15 ngôn ngữ.

  • Indonesia
  • English
  • Bahasa Melayu
  • Filipino
  • Tiếng Việt
  • ไทย
  • 한국어
  • 中文(简体)
  • हिन्दी
  • Deutsch
  • Español
  • Français
  • Português
  • Русский

Đăng nhập để tiếp tục