怒る
おこるokoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
mắng, la mắng
EN to scold; to tell (someone) off
Ghi chú: thường dùng ở dạng bị động

おこるokoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
mắng, la mắng
EN to scold; to tell (someone) off
Ghi chú: thường dùng ở dạng bị động