何
なにnani
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cái gì đó, cái gì ấy nhỉ
EN whatsit; whachamacallit; what's-his-name; what's-her-name
danh từ
bộ phận sinh dục nam
EN penis; (one's) thing; dick
Ghi chú: đặc biệt là ナニ
không có gì, không sao đâu
EN oh, no (it's fine); why (it's nothing); oh (certainly not)
Ghi chú: dùng để bác bỏ sự lo lắng, bất an, v.v.
