さ
さsa
Thông dụngTiền tố/hậu tố
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
trợ từ cuối câu dùng để nhấn mạnh ý kiến hoặc dẫn dắt câu chuyện
EN come (on); come now; come along; here
Ghi chú: dùng để thúc giục hoặc khuyến khích người khác
Xem thêm: さあ
trợ từ
trợ từ cuối câu thể hiện sự chất vấn, mỉa mai hoặc phản bác
EN indicates scrutiny, critique or mistrust; indicates retort
Ghi chú: sau từ nghi vấn, đặc biệt là dưới dạng 「の~」; đặt ở cuối câu
trợ từ cuối câu dùng để truyền đạt thông tin nghe nói hoặc tin đồn
EN indicates hearsay or rumor
Ghi chú: như (と/って) ~; ở cuối câu
Xem thêm: とさ
này; ơi
EN hey; yo
Ghi chú: cách gọi người khác một cách thô lỗ
trợ từ cuối câu mô phỏng phương ngữ
EN used as a stand-in for various particles to mimic dialectal speech
Ghi chú: được dùng bởi người không nói phương ngữ
