ぶらぶら
ぶらぶらburabura
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + するtính từ đuôi -na
đung đưa; lủng lẳng
EN dangling; swaying; swinging

ぶらぶらburabura
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.