見る
みるmiru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
nhìn, xem, quan sát
EN to see; to look; to watch; to view; to observe
見てみましょう。
- Chúng ta hãy cùng xem nhé.
Từ:見る
xem xét, kiểm tra, đánh giá
EN to examine; to look over; to assess; to check; to judge
