深い
ふかいfukai
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
dày; đậm; mù mịt
EN dense (e.g. fog); thick (e.g. weeds, woods); heavy

ふかいfukai
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
dày; đậm; mù mịt
EN dense (e.g. fog); thick (e.g. weeds, woods); heavy