Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

中(なか)

なかnaka

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bên trong; nội thất

    EN inside; interior

  2. danh từtrạng từ

    trong số; trong phạm vi

    EN among; within

  3. danh từ

    ở giữa; trung tâm

    EN middle; center; centre

  4. danh từtrạng từ

    trong khi; trong bối cảnh

    EN during; while; middle; midst; amid

  5. danh từ

    khoảng cách; quãng nghỉ

    EN interval; gap

    中(なか)一(いち)日(にち)おいてまた会(あ)おう。

    • Hãy gặp lại nhau sau một ngày nghỉ nhé.

    Từ:中(なか)日覆(ひお)い会(あ)う

    Đã xác minh
  6. mức trung bình; ở giữa

    EN mean; average

    中(なか)を取(と)って五(ご)千(せん)円(えん)にしよう。

    • Lấy mức trung bình rồi để giá năm nghìn yên nhé.

    Từ:中(なか)1000円(せんえん)

    Đã xác minh
  7. danh từ bổ nghĩa với のdanh từ

    thứ hai; ở giữa

    EN second (of three, e.g. sons, volumes); middle

    中(なか)の兄(あに)は医(い)者(しゃ)だ。

    • Anh trai ở giữa là bác sĩ.

    Từ:中(なか)医(い)者(しゃ)

    Đã xác minh
  8. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    loại trung bình; chất lượng trung bình

    EN medium grade; medium quality

    この品(しな)の品(ひん)質(しつ)は中(なか)だ。

    • Chất lượng của mặt hàng này ở mức trung bình.

    Từ:品(しな)品(ひん)質(しつ)中(なか)

    Đã xác minh
  9. danh từ

    khu phố đèn đỏ

    EN red-light district

    cổ

Câu ví dụ 1.219

中(なか)に入(はい)れて。

  • Cho vào trong đi.

Từ:中(なか)に入(はい)る

Đăng nhập để tiếp tục