中
なかnaka
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
mức trung bình; ở giữa
EN mean; average
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
thứ hai; ở giữa
EN second (of three, e.g. sons, volumes); middle
danh từ
khu phố đèn đỏ
EN red-light district
