Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

入(い)れる

いれるireru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ

    cho vào; bỏ vào; lồng vào

    EN to put in; to let in; to take in; to bring in; to insert; to install (e.g. software); to set (a jewel, etc.); to ink in (e.g. tattoo)

    塩(しお)を入(い)れましたか。

    • Bạn đã cho muối vào chưa ạ?

    Từ:塩(しお)を入(い)れるか

  2. cho nhập học; nhận vào làm

    EN to admit; to accept; to employ; to hire

  3. chấp nhận; nghe theo; tiếp thu

    EN to accept; to comply; to grant; to adopt (a policy, etc.); to take (advice, etc.); to listen to; to pay attention to

    Ghi chú: đặc biệt là 容(い)れる

  4. bao gồm; tính cả

    EN to include

  5. nộp; trả (tiền)

    EN to pay (one's rent, etc.)

  6. bỏ phiếu

    EN to cast (a vote)

  7. pha (trà, cà phê...)

    EN to make (tea, coffee, etc.)

    Xem thêm: 淹(い)れる

    お茶(ちゃ)を入(い)れますよ。

    • Tôi sẽ pha trà nhé.

    Từ:お茶(ちゃ)を入(い)れるよ

  8. bật (công tắc, thiết bị)

    EN to turn on (a switch, etc.)

  9. gửi (fax); gọi điện

    EN to send (a fax); to call

Câu ví dụ 812

中(なか)に入(い)れてよ。

  • Cho tôi vào đi.

Từ:中(なか)に入(い)れるよ

砂(さ)糖(とう)は入(い)れますか。

  • Bạn có cho đường không ạ?

Từ:砂(さ)糖(とう)は入(い)れるか

Đăng nhập để tiếp tục