Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

クーラー

クーラーkuuraa

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    pending

    EN air conditioner

    クーラーがきかないようだが。

    • Hình như máy lạnh không hoạt động.

    Từ:クーラーが効(き)くようだ

  2. pending

    EN cooler

Câu ví dụ 22

クーラーがきかないようだが。

  • Hình như máy lạnh không hoạt động.

Từ:クーラーが効(き)くようだ

クーラーつけすぎ。

  • Bật điều hòa quá mức rồi.

Từ:クーラー

Khớp tự động

ヤニーってスクーラーの彼(かれ)氏(し)なの?

  • Yani là bạn trai của Skylar hả?

Từ:彼(かれ)氏(し)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục