クーラー
クーラーkuuraa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 22
クーラーつけすぎ。
- Bật điều hòa quá mức rồi.
Từ:クーラー
Khớp tự động
クーラーkuuraa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
クーラーつけすぎ。
Từ:クーラー
Khớp tự động