Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

しまう

しまうshimau

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ

    kết thúc; hoàn thành

    EN to finish; to stop; to end; to put an end to; to bring to a close

    thường viết bằng kana

  2. đóng cửa; kết thúc (hoạt động kinh doanh)

    EN to close (a business, etc.); to close down; to shut down; to shut up

    thường viết bằng kana

  3. cất đi; lưu trữ

    EN to put away; to put back; to keep; to store

    thường viết bằng kana

    本(ほん)とノートをしまいなさい。

    • Hãy cất sách và vở đi.

    Từ:本(ほん)とノートをしまう

    Đã xác minh
  4. trợ động từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)

    làm xong hẳn; làm hoàn toàn

    EN to do completely; to finish

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: sau thể -te của động từ

  5. lỡ; vô ý

    EN to do accidentally; to do without meaning to; to happen to do; to end up ...

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: sau thể -te của động từ

    彼(かの)女(じょ)は短(たん)絡(らく)的(てき)な思(し)考(こう)で、表(ひょう)面(めん)的(てき)な情(じょう)報(ほう)だけで判(はん)断(だん)してしまう。

    • Cô ấy có lối suy nghĩ nông cạn và chỉ đưa ra phán đoán dựa trên những thông tin bề nổi.

Câu ví dụ 2.648

本(ほん)とノートをしまいなさい。

  • Hãy cất sách và vở đi.

Từ:本(ほん)とノートをしまう

Đã xác minh

彼(かの)女(じょ)は短(たん)絡(らく)的(てき)な思(し)考(こう)で、表(ひょう)面(めん)的(てき)な情(じょう)報(ほう)だけで判(はん)断(だん)してしまう。

  • Cô ấy có lối suy nghĩ nông cạn và chỉ đưa ra phán đoán dựa trên những thông tin bề nổi.

行(い)ってしまえ!

  • Đi đi!

Từ:行(い)くしまう

死(し)んでしまいたい!

  • Tôi muốn chết đi cho xong!

Từ:死(し)ぬしまうタイ

また太(ふと)ってしまう!

  • Mình lại béo lên mất thôi!

Từ:また太(ふと)るしまう

Đăng nhập để tiếp tục