Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

だけ

だけdake

Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trợ từ

    chỉ

    EN only; just; merely; simply; no more than; nothing but; alone

    thường viết bằng kana

    来(き)たのはメアリーだけだった。

    • Chỉ có Mary đến.

    Từ:来(く)るのはだけだ

    Đã xác minh
  2. đến mức; bao nhiêu... bấy nhiêu

    EN as much as; to the extent of; enough to

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 723

来(き)たのはメアリーだけだった。

  • Chỉ có Mary đến.

Từ:来(く)るのはだけだ

Đã xác minh

見(み)ているだけだ。

  • Tôi chỉ đang xem thôi.

Từ:見(み)るだけだ

Đăng nhập để tiếp tục