ある
あるaru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

あるaru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ godan -ru bất quy tắcnội động từ
có
EN to be; to exist; to live
Ghi chú: thường dùng cho vật vô tri
Xem thêm: 居る