Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

部屋(へや)

へやheya

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    phòng

    EN room; chamber

    マユコは部屋(へや)に入(はい)った。

    • Mayuko đã vào phòng.

    Từ:は部屋(へや)に入(はい)る

    Đã xác minh

    部屋(へや)を出(で)ろ。

    • Ra khỏi phòng đi.

    Từ:部屋(へや)を出(で)る

  2. phòng; căn hộ

    EN apartment; flat; pad

  3. phòng tập sumo

    EN stable

    viết tắtsumo

    Xem thêm: 相撲部屋(すもうべや)

Câu ví dụ 2.348

マユコは部屋(へや)に入(はい)った。

  • Mayuko đã vào phòng.

Từ:は部屋(へや)に入(はい)る

Đã xác minh

部屋(へや)を出(で)ろ。

  • Ra khỏi phòng đi.

Từ:部屋(へや)を出(で)る

部屋(へや)に誰(だれ)もいない。

  • Không có ai trong phòng cả.

Từ:部屋(へや)に誰(だれ)もいる

Đăng nhập để tiếp tục