Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

空(あ)き

あきaki

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    khoảng trống; chỗ trống

    EN space; room; gap; emptiness

  2. vị trí trống; sự bỏ trống

    EN vacancy; opening; empty seat

  3. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    thời gian rảnh

    EN free time; time to spare

    午(ご)後(ご)に少(すこ)し空(あ)きがある。

    • Buổi chiều có một chút thời gian rảnh.

    Từ:午(ご)後(ご)少(すこ)し空(あ)き

    Đã xác minh
  4. đồ bỏ trống; nhà bỏ hoang

    EN disuse; unused thing

    村(むら)には空(あ)き家(や)が増(ふ)えている。

    • Số lượng nhà trống ở làng đang tăng lên.

    Từ:村(むら)空(あ)き増(ふ)える

    Đã xác minh

Câu ví dụ 14

午(ご)後(ご)に少(すこ)し空(あ)きがある。

  • Buổi chiều có một chút thời gian rảnh.

Từ:午(ご)後(ご)少(すこ)し空(あ)き

Ví dụ của biên tập

村(むら)には空(あ)き家(や)が増(ふ)えている。

  • Số lượng nhà trống ở làng đang tăng lên.

Từ:村(むら)空(あ)き増(ふ)える

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục