Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

予(よ)約(やく)

よやくyoyaku

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    sự đặt trước; sự hẹn trước

    EN reservation; appointment; booking; advance order

    「ホテルの予(よ)約(やく)はしてありますか」「すみませんが、まだなんです」

    • “Anh đã đặt phòng khách sạn chưa?” “Xin lỗi, tôi vẫn chưa đặt ạ.”

    予(よ)約(やく)してある。

    • Đã đặt chỗ rồi.

    Từ:予(よ)約(やく)する

  2. sự đặt mua trước; sự đăng ký trước

    EN contract; subscription; pledge

  3. thiết lập sẵn; cài đặt trước

    EN programming (e.g. a device); setting (e.g. a timer)

Câu ví dụ 648

「ホテルの予(よ)約(やく)はしてありますか」「すみませんが、まだなんです」

  • “Anh đã đặt phòng khách sạn chưa?” “Xin lỗi, tôi vẫn chưa đặt ạ.”

予(よ)約(やく)してある。

  • Đã đặt chỗ rồi.

Từ:予(よ)約(やく)する

予(よ)約(やく)はできますか。

  • Tôi có thể đặt chỗ được không ạ?

Từ:予(よ)約(やく)はできるか

予(よ)約(やく)したいんですが。

  • Tôi muốn đặt chỗ ạ.

Từ:予(よ)約(やく)したいのですが

座(ざ)席(せき)を予(よ)約(やく)しました。

  • Tôi đã đặt chỗ ngồi rồi.

Từ:座(ざ)席(せき)を予(よ)約(やく)する

予(よ)約(やく)はしてありますか。

  • Bạn đã đặt chỗ trước chưa ạ?

Từ:予(よ)約(やく)はするか

予(よ)約(やく)してもらえますか。

  • Bạn có thể đặt chỗ giúp tôi được không ạ?

Từ:予(よ)約(やく)するもらうか

すぐに予(よ)約(やく)して下(くだ)さい。

  • Hãy đặt chỗ ngay lập tức.

Từ:すぐに予(よ)約(やく)するください

Đăng nhập để tiếp tục