6月
ろくがつrokugatsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tháng sáu âm lịch
EN sixth month of the lunar calendar

ろくがつrokugatsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tháng sáu âm lịch
EN sixth month of the lunar calendar