Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

暦(こよみ)

こよみkoyomi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từhậu tố

    lịch

    EN calendar; almanac

    Ghi chú: khi là hậu tố

    Xem thêm: カレンダー

Câu ví dụ 5

この地(ち)域(いき)の伝(でん)統(とう)的(てき)な暦(こよみ)では、十(じゅう)二(に)支(し)の一(ひと)つとして「牛(うし)」の日(ひ)が特(とく)別(べつ)な意(い)味(み)を持(も)つ。

  • Trong lịch truyền thống của vùng này, ngày 'Sửu' mang một ý nghĩa đặc biệt như là một trong mười hai con giáp.

マヤ暦(れき)には、19の月(つき)があります。

  • Trong lịch Maya, có 19 tháng.

Từ:暦(こよみ)月(つき)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục