アルマナック
アルマナックarumanakku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên giám
EN almanac
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

アルマナックarumanakku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên giám
EN almanac
Chưa có câu ví dụ cho từ này.