Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

時(とき)

ときtoki

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    thời gian; lúc

    EN time; hour; moment

    Ghi chú: 刻(とき) biểu thị thời điểm trong ngày; 秋(とき) biểu thị thời điểm quan trọng

  2. danh từtrạng từ

    khi; lúc

    EN occasion; case

  3. danh từ

    cơ hội; mùa

    EN chance; opportunity; season

  4. thời đại; thời kỳ

    EN the times; the age; the day

  5. thì; thời (ngữ pháp)

    EN tense

    ngữ pháp

Câu ví dụ 3.347

じゃあその時(とき)に。

  • Vậy thì lúc đó nhé.

Từ:じゃあその時(とき)に

Đăng nhập để tiếp tục