ばかり
ばかりbakari
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
như thể tận dụng cơ hội
EN indicates emphasis
Ghi chú: thường là …とばかり(に)

ばかりbakari
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
như thể tận dụng cơ hội
EN indicates emphasis
Ghi chú: thường là …とばかり(に)