傷
きずkizu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vết nhơ; sự ô nhục; vết đen
EN stain (on one's reputation); disgrace; dishonor; dishonour

きずkizu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vết nhơ; sự ô nhục; vết đen
EN stain (on one's reputation); disgrace; dishonor; dishonour