Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

傷(きず)

きずkizu

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    vết thương; vết trầy xước

    EN wound; injury; cut; gash; bruise; scratch; scrape; scar

  2. vết trầy; vết nứt; vết lõm

    EN chip; crack; scratch; nick

  3. thiếu sót; khuyết điểm; vết lỗi

    EN flaw; defect; weakness; weak point

    Xem thêm: 玉(たま)に瑕(きず)

  4. vết nhơ; sự ô nhục; vết đen

    EN stain (on one's reputation); disgrace; dishonor; dishonour

  5. tổn thương tâm hồn; nỗi đau lòng

    EN (emotional) hurt; hurt feelings

    Xem thêm: 心(こころ)の傷(きず)

    彼(かれ)の言(こと)葉(ば)で心(こころ)に傷(きず)を負(お)った。

    • Tôi đã bị tổn thương bởi những lời nói của anh ấy.

    Từ:かの言(こと)葉(ば)心(こころ)傷(きず)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 79

傷(きず)がうずいていた。

  • Vết thương đau nhức.

Từ:傷(きず)がうずく

傷(きず)がふさがりません。

  • Vết thương không lành.

Từ:傷(きず)がふさがる

Đăng nhập để tiếp tục