深まる
ふかまるfukamaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
sâu thêm; trở nên sâu sắc hơn
EN to deepen; to heighten; to intensify

ふかまるfukamaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
sâu thêm; trở nên sâu sắc hơn
EN to deepen; to heighten; to intensify