Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

面(おも)白(しろ)い

おもしろいomoshiroi

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -i

    thú vị

    EN interesting; fascinating; intriguing; enthralling

    これがあなたの面(おも)白(しろ)い本(ほん)ですか。

    • Đây có phải là cuốn sách thú vị của bạn không?

    Từ:これがあなたの面(おも)白(しろ)い本(ほん)ですか

  2. buồn cười

    EN amusing; funny; comical

  3. thú vị, vui vẻ

    EN enjoyable; fun; entertaining; pleasant; agreeable

  4. không khả quan, không tốt

    EN good; satisfactory; favourable; desirable; encouraging

    Ghi chú: thường dùng trong câu phủ định

    景(けい)気(き)はあまり面(おも)白(しろ)くない。

    • Tình hình kinh tế không mấy khả quan.

    Từ:景(けい)気(き)あまり面(おも)白(しろ)い

    Đã xác minh

Câu ví dụ 1.133

結(けっ)構(こう)面(おも)白(しろ)い。

  • Khá là thú vị.

Từ:結(けっ)構(こう)面(おも)白(しろ)い

面(おも)白(しろ)いですね。

  • Thú vị thật đấy.

Từ:面(おも)白(しろ)いですね

面(おも)白(しろ)そうな話(はなし)だ。

  • Nghe có vẻ là một câu chuyện thú vị đấy.

Từ:面(おも)白(しろ)い話(はなし)だ

どの話(はなし)も面(おも)白(しろ)い。

  • Câu chuyện nào cũng thú vị.

Từ:どの話(はなし)も面(おも)白(しろ)い

トランプは面(おも)白(しろ)い。

  • Trump thật thú vị.

Từ:トランプは面(おも)白(しろ)い

Đăng nhập để tiếp tục