ね
ねne
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ từ
nhỉ, đúng không
EN right?; isn't it?; doesn't it?; don't you?; don't you think?
Ghi chú: đứng ở cuối câu; dùng để yêu cầu sự xác nhận hoặc đồng ý
thán từ
này, ơi
EN hey; say; listen; look; come on
ねえ、ビル。
- Này, Bill.
Từ:ね
trợ từ
đấy, biết không
EN you know; you see; I must say; I should think
Ghi chú: ở cuối câu; dùng để biểu thị suy nghĩ hoặc cảm xúc
nhỉ, phải không
EN I'm not sure if ...; I have my doubts about whether ...
Ghi chú: ở cuối câu sau trợ từ nghi vấn 「か」
