ちゃうか
ちゃうかchauka
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 17
遅れちゃうかもしれないけど、そこには行くからね。
- Có thể mình sẽ đến muộn một chút, nhưng mình sẽ đến đó nhé.
Từ:遅れ
Khớp tự động
ちゃうかchauka
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
遅れちゃうかもしれないけど、そこには行くからね。
Từ:遅れ
Khớp tự động