じゃん
じゃんjan
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ từ
phải không?
EN isn't it?; don't you think?; right?; surely; come on
Ghi chú: dùng để khẳng định một điều gì đó; bắt nguồn từ 「じゃないか」
Xem thêm: じゃないか
