Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

名(な)前(まえ)負(ま)け

なまえまけnamaemake

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    không xứng với danh tiếng

    EN failing to live up to one's name; being beaten by one's name

Câu ví dụ 1

神(かみ)様(さま)の名(な)前(まえ)はやっぱりNGだと思(おも)うよ~。もう名(な)づけた時(じ)点(てん)で名(な)前(まえ)負(ま)けなわけじゃん。

  • Mình nghĩ tên của Thần đúng là không ổn đâu. Vì ngay từ lúc đặt tên là đã bị cái tên đó lấn lướt rồi còn gì.

Đăng nhập để tiếp tục