名前負け
なまえまけnamaemake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
không xứng với danh tiếng
EN failing to live up to one's name; being beaten by one's name

なまえまけnamaemake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
không xứng với danh tiếng
EN failing to live up to one's name; being beaten by one's name