Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

名(な)前(まえ)

なまえnamae

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tên

    EN name

    お名(な)前(まえ)は?

    • Tên bạn là gì?

    Từ:お名(な)前(まえ)は

  2. tên gọi

    EN given name; first name

    Xem thêm: 名(みょう)字(じ)

Câu ví dụ 1.007

お名(な)前(まえ)は?

  • Tên bạn là gì?

Từ:お名(な)前(まえ)は

あなたのお名(な)前(まえ)は?

  • Tên của bạn là gì?

Từ:あなたのお名(な)前(まえ)は

名(な)前(まえ)は田(た)中(なか)一(いち)郎(ろう)です。

  • Tên tôi là Tanaka Ichiro.

Từ:名(な)前(まえ)はです

私(わたし)の名(な)前(まえ)は山(やま)田(だ)です。

  • Tên tôi là Yamada.

Từ:私(わたし)名(な)前(まえ)はです

その名(な)前(まえ)はケンです。

  • Tên của anh ấy là Ken.

Từ:その名(な)前(まえ)はです

Đăng nhập để tiếp tục