お名前
おなまえonamae
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tên
EN name
Câu ví dụ 52
お名前は何ですか?
- Tên của bạn là gì ạ?
Từ:お名前
Khớp tự độngお名前は何でしょうか。
- Tên của bạn là gì ạ?
Từ:お名前
Khớp tự động
おなまえonamae
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tên
EN name
お名前は何ですか?
Từ:お名前
Khớp tự độngお名前は何でしょうか。
Từ:お名前
Khớp tự động