Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お名(な)前(まえ)

おなまえonamae

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tên

    EN name

    sonkeigo (tôn kính)

Câu ví dụ 52

お名(な)前(まえ)は、トムさんですか?

  • Tên của anh là Tom phải không ạ?

Từ:お名(な)前(まえ)

Khớp tự động

お名(な)前(まえ)伺(うかが)ってよろしいですか?

  • Tôi có thể hỏi tên của bạn được không ạ?

Từ:お名(な)前(まえ)伺(うかが)うよろしい

Khớp tự động

おたくの馬(うま)のお名(な)前(まえ)は何(なん)ですか?

  • Tên con ngựa của anh là gì ạ?

Từ:オタク馬(うま)お名(な)前(まえ)

Khớp tự động

お名(な)前(まえ)を教(おし)えていただけますか?

  • Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn được không ạ?

Từ:お名(な)前(まえ)教(おし)えるいただける

Khớp tự động

おじいさんのお名(な)前(まえ)は何(なん)でした?

  • Tên của ông bạn là gì vậy ạ?

Từ:おじいさんお名(な)前(まえ)

Khớp tự động

ペンでお名(な)前(まえ)をお書(か)きください。

  • Vui lòng viết tên của bạn bằng bút.

Từ:お名(な)前(まえ)書(か)くください

Khớp tự động

お名(な)前(まえ)を伺(うかが)ってもよろしいですか。

  • Tôi có thể xin phép hỏi tên của bạn được không ạ?

Từ:お名(な)前(まえ)伺(うかが)うよろしい

Khớp tự động

「お名(な)前(まえ)は何(なん)ですか?」「ヤニー」

  • “Tên bạn là gì?” “Yani”

Từ:お名(な)前(まえ)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục