もう一度
もういちどmouichido
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
một lần nữa; lại một lần nữa
EN once more; again

もういちどmouichido
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
một lần nữa; lại một lần nữa
EN once more; again