Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

もう一(いち)度(ど)

もういちどmouichido

Thông dụngTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từtrạng từ

    một lần nữa; lại một lần nữa

    EN once more; again

Câu ví dụ 502

もう一(いち)度(ど)おやり。

  • Làm lại một lần nữa đi.

Từ:もう一(いち)度(ど)やる

さあ、もう一(いち)度(ど)。

  • Nào, một lần nữa nào.

Từ:さあもう一(いち)度(ど)

よしもう一(いち)度(ど)やろう。

  • Được rồi, làm lại lần nữa nào.

Từ:あしもう一(いち)度(ど)やる

もう一(いち)度(ど)やってみて。

  • Làm lại một lần nữa đi.

Từ:もう一(いち)度(ど)やってみる

明日(あした)もう一(いち)度(ど)参(まい)ります。

  • Ngày mai tôi sẽ lại đến.

Từ:明日(あした)もう一(いち)度(ど)まいる

もう一(いち)度(ど)言(い)って下(くだ)さい。

  • Làm ơn nói lại một lần nữa ạ.

Từ:もう一(いち)度(ど)言(い)うください

もう一(いち)度(ど)読(よ)んでごらん。

  • Con đọc lại lần nữa đi.

Từ:もう一(いち)度(ど)読(よ)むごらん

もう一(いち)度(ど)お願(ねが)いします。

  • Làm ơn nhắc lại một lần nữa ạ.

Từ:もう一(いち)度(ど)お願(ねが)いします

すみません。もう一(いち)度(ど)。

  • Xin lỗi. Một lần nữa.

Từ:すみませんもう一(いち)度(ど)

Đăng nhập để tiếp tục