Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

あし

あしashi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    sậy

    EN common reed (Phragmites australis)

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 21

人(にん)間(げん)は一(いっ)本(ぽん)のアシに過(す)ぎず、その本(ほん)性(しょう)はきわめて弱(よわ)いが、人(にん)間(げん)は考(かんが)える葦(あし)である。

  • Con người chỉ là một cây sậy, và bản chất của nó vô cùng yếu ớt, nhưng con người là cây sậy biết suy nghĩ.

よし始(はじ)め。

  • Được rồi, bắt đầu thôi.

よし、かかってこい!

  • Được rồi, nhào vô đây!

Đăng nhập để tiếp tục