良い
よいyoi
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtính từ đuôi -i
dễ để
EN easy to ...
Ghi chú: sau thân -masu của động từ

よいyoi
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
tốt; hay
EN good; excellent; fine; nice; pleasant; agreeable
Ghi chú: cũng được dùng dưới dạng 「~もいい」「~でいい」「~がいい」
Xem thêm: いい
hậu tốtính từ đuôi -i
dễ để
EN easy to ...
Ghi chú: sau thân -masu của động từ