Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

良(よ)い

よいyoi

Rất thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -i

    tốt; hay

    EN good; excellent; fine; nice; pleasant; agreeable

    Ghi chú: cũng được dùng dưới dạng 「~もいい」「~でいい」「~がいい」

    Xem thêm: いい

  2. đủ; sẵn sàng

    EN sufficient; enough; ready; prepared

    Xem thêm: いい

    準(じゅん)備(び)はもう良(よ)いですか。

    • Bạn đã chuẩn bị xong chưa ạ?

    Từ:準(じゅん)備(び)良(よ)い

    Đã xác minh
  3. có lợi; có lãi

    EN profitable (deal, business offer, etc.); beneficial

    Xem thêm: いい

  4. được; không sao

    EN OK; all right; fine; no problem

    Ghi chú: như て(も)良(よ)い, と(も)良(よ)い, v.v.; biểu thị sự cho phép hoặc sự thỏa hiệp

    Xem thêm: いい

    もう帰(かえ)っても良(よ)いですよ。

    • Bạn có thể về được rồi ạ.

    Từ:帰(かえ)る良(よ)い

    Đã xác minh
  5. hậu tốtính từ đuôi -i

    dễ để

    EN easy to ...

    Ghi chú: sau thân -masu của động từ

    このペンは書(か)き良(よ)い。

    • Cây bút này viết rất tốt.

    Từ:書(か)く良(よ)い

    Đã xác minh

Câu ví dụ 3.118

よい夢(ゆめ)を。

  • Chúc bạn có những giấc mơ đẹp.

Từ:良(よ)い夢(ゆめ)を

よいお年(とし)を。

  • Chúc mừng năm mới.

Từ:良(よ)いお年(とし)を

Đăng nhập để tiếp tục