Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

何(なん)

なんnan

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. đại từ

    cái gì

    EN what

    Xem thêm: 何(なん)

  2. tiền tố

    mấy

    EN how many

    Ghi chú: theo sau bởi một lượng từ

    Xem thêm: 何(なん)か月(げつ)

  3. nhiều

    EN many; a lot of

    Ghi chú: theo sau bởi (có thể kèm số lượng), lượng từ và も

    Xem thêm: 何(なん)度(ど)もXem thêm: 何(なん)日(にち)も

  4. vài

    EN several; a few; some

    Ghi chú: theo sau bởi một lượng từ và か

    Xem thêm: 何(なん)日(にち)か

Câu ví dụ 169

Đăng nhập để tiếp tục